Công thương

Công thương(Danh từ)
Công nghiệp và thương nghiệp [nói gộp]
Industry and commerce (the combined sectors of manufacturing/industry and trade/business)
工业与商业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công thương: (formal) industry and commerce; (informal) trade and industry — danh từ ghép. Chỉ lĩnh vực sản xuất công nghiệp và hoạt động thương mại, bao gồm doanh nghiệp, thị trường và dịch vụ mua bán. Dùng từ formal để nói về chính sách, bộ phận hành chính hoặc báo cáo kinh tế; dùng cách informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc chung về buôn bán và sản xuất.
công thương: (formal) industry and commerce; (informal) trade and industry — danh từ ghép. Chỉ lĩnh vực sản xuất công nghiệp và hoạt động thương mại, bao gồm doanh nghiệp, thị trường và dịch vụ mua bán. Dùng từ formal để nói về chính sách, bộ phận hành chính hoặc báo cáo kinh tế; dùng cách informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc chung về buôn bán và sản xuất.
