ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công thương trong tiếng Anh

Công thương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công thương(Danh từ)

01

Công nghiệp và thương nghiệp [nói gộp]

Industry and commerce (the combined sectors of manufacturing/industry and trade/business)

工业与商业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công thương/

công thương: (formal) industry and commerce; (informal) trade and industry — danh từ ghép. Chỉ lĩnh vực sản xuất công nghiệp và hoạt động thương mại, bao gồm doanh nghiệp, thị trường và dịch vụ mua bán. Dùng từ formal để nói về chính sách, bộ phận hành chính hoặc báo cáo kinh tế; dùng cách informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc chung về buôn bán và sản xuất.

công thương: (formal) industry and commerce; (informal) trade and industry — danh từ ghép. Chỉ lĩnh vực sản xuất công nghiệp và hoạt động thương mại, bao gồm doanh nghiệp, thị trường và dịch vụ mua bán. Dùng từ formal để nói về chính sách, bộ phận hành chính hoặc báo cáo kinh tế; dùng cách informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc nhắc chung về buôn bán và sản xuất.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.