Cộng tồn

Cộng tồn(Động từ)
Cùng sống còn với nhau
To coexist; to live together and survive alongside each other
共存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cộng tồn: (formal) coexist; (informal) —. Từ ghép, danh từ/động từ phát sinh từ hai yếu tố “cộng” và “tồn”, dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hiện tượng cùng tồn tại song hành của hai yếu tố hoặc trạng thái. Được dùng khi mô tả sự tương tác bền vững giữa các hệ tố; dùng trong văn viết chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật.
cộng tồn: (formal) coexist; (informal) —. Từ ghép, danh từ/động từ phát sinh từ hai yếu tố “cộng” và “tồn”, dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hiện tượng cùng tồn tại song hành của hai yếu tố hoặc trạng thái. Được dùng khi mô tả sự tương tác bền vững giữa các hệ tố; dùng trong văn viết chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật.
