ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cộng tồn trong tiếng Anh

Cộng tồn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cộng tồn(Động từ)

01

Cùng sống còn với nhau

To coexist; to live together and survive alongside each other

共存

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cộng tồn/

cộng tồn: (formal) coexist; (informal) —. Từ ghép, danh từ/động từ phát sinh từ hai yếu tố “cộng” và “tồn”, dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hiện tượng cùng tồn tại song hành của hai yếu tố hoặc trạng thái. Được dùng khi mô tả sự tương tác bền vững giữa các hệ tố; dùng trong văn viết chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật.

cộng tồn: (formal) coexist; (informal) —. Từ ghép, danh từ/động từ phát sinh từ hai yếu tố “cộng” và “tồn”, dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hiện tượng cùng tồn tại song hành của hai yếu tố hoặc trạng thái. Được dùng khi mô tả sự tương tác bền vững giữa các hệ tố; dùng trong văn viết chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.