Công trình hạ tầng

Công trình hạ tầng(Danh từ)
Cơ sở vật chất kỹ thuật cơ bản phục vụ cho hoạt động sản xuất, sinh hoạt của xã hội.
Basic physical and technical infrastructure serving social production and activities.
为社会生产和生活提供的基础物质和技术设施
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các công trình xây dựng dùng để hỗ trợ các hoạt động của xã hội, như đường sá, cầu cống, hệ thống điện nước, viễn thông.
Structures built to support social activities such as roads, bridges, electrical and water systems, telecommunications.
支持社会活动的基础设施,如道路、桥梁、电力和供水系统、通讯设备。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công trình hạ tầng" trong tiếng Anh được dịch là "infrastructure" (formal). Đây là danh từ chỉ các kết cấu vật chất và hệ thống thiết yếu hỗ trợ hoạt động xã hội như đường xá, cầu cống, điện nước. Thuật ngữ này thường dùng trong văn viết và các lĩnh vực kỹ thuật hay quản lý đô thị để đề cập đến các cơ sở cơ bản phục vụ phát triển kinh tế và đời sống. Không có dạng thông thường thay thế phổ biến.
"Công trình hạ tầng" trong tiếng Anh được dịch là "infrastructure" (formal). Đây là danh từ chỉ các kết cấu vật chất và hệ thống thiết yếu hỗ trợ hoạt động xã hội như đường xá, cầu cống, điện nước. Thuật ngữ này thường dùng trong văn viết và các lĩnh vực kỹ thuật hay quản lý đô thị để đề cập đến các cơ sở cơ bản phục vụ phát triển kinh tế và đời sống. Không có dạng thông thường thay thế phổ biến.
