Công trình xây dựng

Công trình xây dựng(Danh từ)
Công việc, kết quả của việc xây dựng nhà cửa, đường sá, cầu cống, hoặc các cơ sở hạ tầng khác.
Work or result of building houses, roads, bridges, or other infrastructure.
这指的是建筑房屋、道路、桥梁以及其他基础设施的工作和成果。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Công trình xây dựng(Cụm từ)
Công việc hoặc khu vực liên quan đến việc xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu đường, hoặc các công trình khác.
Work or area related to the construction of structures such as houses, bridges, or other constructions.
这指的是涉及房屋、桥梁等建筑工程的相关工作或领域。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công trình xây dựng" trong tiếng Anh thường được dịch là "construction project" (chính thức). Đây là danh từ chỉ các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu đường hoặc các dự án xây dựng khác. Thuật ngữ này dùng trong ngữ cảnh chuyên môn và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, không có từ tương đương không chính thức phổ biến thay thế cụm từ này.
"Công trình xây dựng" trong tiếng Anh thường được dịch là "construction project" (chính thức). Đây là danh từ chỉ các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu đường hoặc các dự án xây dựng khác. Thuật ngữ này dùng trong ngữ cảnh chuyên môn và trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, không có từ tương đương không chính thức phổ biến thay thế cụm từ này.
