ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công tử trong tiếng Anh

Công tử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công tử(Danh từ)

01

Con trai nhà quan, nhà quyền quý thời phong kiến [có thể dùng để xưng gọi]

A young man from a wealthy, high-ranking or noble family (often used historically); can also be used as a form of address like “young master”

贵族公子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công tử/

công tử — (formal) young gentleman; (informal) rich kid. Danh từ: chỉ người đàn ông trẻ xuất thân gia đình giàu có, chịu chơi hoặc phóng túng. Nghĩa phổ biến: người con trai quý phái, sống hưởng thụ và được gia đình cưng chiều. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch văn viết lịch sự hoặc mô tả lịch sử, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói thân mật, có thể mang ý châm biếm.

công tử — (formal) young gentleman; (informal) rich kid. Danh từ: chỉ người đàn ông trẻ xuất thân gia đình giàu có, chịu chơi hoặc phóng túng. Nghĩa phổ biến: người con trai quý phái, sống hưởng thụ và được gia đình cưng chiều. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch văn viết lịch sự hoặc mô tả lịch sử, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói thân mật, có thể mang ý châm biếm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.