Công tử bột

Công tử bột(Danh từ)
Con trai nhà giàu có chỉ biết chơi bời ăn diện, không làm nên trò trống gì
A wealthy playboy or rich kid who spends money on parties, clothes, and fun but doesn’t work or achieve anything useful
富家子弟,游手好闲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công tử bột — English: (formal) pampered son; (informal) playboy. Danh từ. Danh từ chỉ người con trai sinh ra trong gia đình giàu có, được nuông chiều, ít lao động, sống xa hoa hoặc ăn chơi. Dùng trong văn viết, báo chí khi miêu tả tính cách hoặc hoàn cảnh; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, chế giễu hoặc bình luận đời sống cá nhân; tránh dùng trang trọng trong văn bản chính thức.
công tử bột — English: (formal) pampered son; (informal) playboy. Danh từ. Danh từ chỉ người con trai sinh ra trong gia đình giàu có, được nuông chiều, ít lao động, sống xa hoa hoặc ăn chơi. Dùng trong văn viết, báo chí khi miêu tả tính cách hoặc hoàn cảnh; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, chế giễu hoặc bình luận đời sống cá nhân; tránh dùng trang trọng trong văn bản chính thức.
