ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công ty nước ngoài trong tiếng Anh

Công ty nước ngoài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công ty nước ngoài(Danh từ)

01

Một tổ chức hoặc doanh nghiệp được sở hữu hoặc điều hành bởi các cá nhân hoặc công ty không phải là người bản địa ở quốc gia mà tổ chức đó hoạt động.

An organization or business owned or operated by individuals or companies that are not native to the country where it operates.

由非本国个人或公司拥有或经营的组织或企业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công ty nước ngoài/

"Công ty nước ngoài" dịch sang tiếng Anh là "foreign company" (chính thức). Đây là danh từ chỉ tổ chức kinh doanh có nguồn gốc từ nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Cụm từ dùng trong văn bản pháp lý, kinh tế và giao tiếp trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng "foreign business" hoặc "foreign firm" như cách nói thân mật hơn nhưng ít phổ biến hơn.

"Công ty nước ngoài" dịch sang tiếng Anh là "foreign company" (chính thức). Đây là danh từ chỉ tổ chức kinh doanh có nguồn gốc từ nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Cụm từ dùng trong văn bản pháp lý, kinh tế và giao tiếp trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng "foreign business" hoặc "foreign firm" như cách nói thân mật hơn nhưng ít phổ biến hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.