Công ty nước ngoài

Công ty nước ngoài(Danh từ)
Một tổ chức hoặc doanh nghiệp được sở hữu hoặc điều hành bởi các cá nhân hoặc công ty không phải là người bản địa ở quốc gia mà tổ chức đó hoạt động.
An organization or business owned or operated by individuals or companies that are not native to the country where it operates.
由非本国个人或公司拥有或经营的组织或企业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công ty nước ngoài" dịch sang tiếng Anh là "foreign company" (chính thức). Đây là danh từ chỉ tổ chức kinh doanh có nguồn gốc từ nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Cụm từ dùng trong văn bản pháp lý, kinh tế và giao tiếp trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng "foreign business" hoặc "foreign firm" như cách nói thân mật hơn nhưng ít phổ biến hơn.
"Công ty nước ngoài" dịch sang tiếng Anh là "foreign company" (chính thức). Đây là danh từ chỉ tổ chức kinh doanh có nguồn gốc từ nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Cụm từ dùng trong văn bản pháp lý, kinh tế và giao tiếp trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng "foreign business" hoặc "foreign firm" như cách nói thân mật hơn nhưng ít phổ biến hơn.
