Công ty vận chuyển

Công ty vận chuyển(Danh từ)
Một tổ chức hoặc doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.
A company that provides transportation services, moving goods or passengers from one place to another.
运输公司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công ty vận chuyển — shipping company (formal), carrier (informal). Danh từ: tổ chức cung cấp dịch vụ chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách. Định nghĩa ngắn: doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận chuyển, lưu kho và giao nhận hàng từ nơi này đến nơi khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh về dịch vụ giao hàng.
công ty vận chuyển — shipping company (formal), carrier (informal). Danh từ: tổ chức cung cấp dịch vụ chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách. Định nghĩa ngắn: doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận chuyển, lưu kho và giao nhận hàng từ nơi này đến nơi khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh về dịch vụ giao hàng.
