Công việc nhà

Công việc nhà(Cụm từ)
Các công việc làm trong gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, lau chùi, chăm sóc nhà cửa.
Tasks or chores done within a household such as cleaning, cooking, laundry, dusting, and taking care of the home.
家庭中的日常事务,比如打扫卫生、做饭、洗衣服、擦洗以及照看家居状况等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Những việc cần làm trong gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, và chăm sóc nhà cửa.
Household tasks such as cleaning, cooking, laundry, and home care.
家庭中需要做的事情,比如打扫卫生、做饭、洗衣服,还有照顾家庭的日常琐事。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công việc nhà" trong tiếng Anh thường được dịch là "housework" (formal) hoặc "chores" (informal). Đây là danh từ chỉ các hoạt động làm việc trong gia đình như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn. "Housework" thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện trang trọng, còn "chores" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
"Công việc nhà" trong tiếng Anh thường được dịch là "housework" (formal) hoặc "chores" (informal). Đây là danh từ chỉ các hoạt động làm việc trong gia đình như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn. "Housework" thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện trang trọng, còn "chores" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
