Cốp

Cốp(Danh từ)
Hòm nhỏ của xe, thường dùng làm nơi cất, chứa một số đồ vật
A small storage compartment on a vehicle, used to keep or store items (e.g., the trunk or storage box on a motorbike or car)
车厢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cốp(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng trầm, gọn và đanh của các vật cứng chạm mạnh vào nhau
Describing a low, crisp, and sharp sound made when hard objects hit each other; onomatopoeic (e.g., a “thud” or “clunk” that is compact and firm).
清脆的撞击声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cốp: (formal) trunk; (informal) boot. Danh từ. Cốp chỉ khoang chứa đồ ở phía sau hoặc dưới yên xe máy, ôtô dùng để chứa hành lý hoặc vật dụng cá nhân. Dùng “trunk” trong tiếng Anh Mỹ (formal) và “boot” trong tiếng Anh Anh (informal); trong giao tiếp thân mật người Việt thường nói “cốp xe”, khi nói trang trọng hoặc viết kỹ thuật nên dùng “khoang chứa/boot/trunk” tùy ngữ cảnh.
cốp: (formal) trunk; (informal) boot. Danh từ. Cốp chỉ khoang chứa đồ ở phía sau hoặc dưới yên xe máy, ôtô dùng để chứa hành lý hoặc vật dụng cá nhân. Dùng “trunk” trong tiếng Anh Mỹ (formal) và “boot” trong tiếng Anh Anh (informal); trong giao tiếp thân mật người Việt thường nói “cốp xe”, khi nói trang trọng hoặc viết kỹ thuật nên dùng “khoang chứa/boot/trunk” tùy ngữ cảnh.
