ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cộp trong tiếng Anh

Cộp

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cộp (Động từ)

01

Buộc nhiều vật lại với nhau

To tie or bind several things together

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt tiền ra chiếu để đáp lại lời thách thức của nhà cái, trong một đám xóc đĩa

To place a bet or put money down in response to the dealer’s challenge during a gambling game (specifically in a game like xóc đĩa)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cộp (Trạng từ)

01

Dày quá

Too thick; overly thick

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng vật rắn rơi xuống chỗ cứng

With a solid thud; the sound of a hard object hitting a hard surface (e.g., 'it fell with a thud')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cộp/

cộp — (formal) to stamp, to imprint; (informal) to slap/put down quickly. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đóng dấu, ấn mạnh hoặc đặt vật nhanh, thường ám chỉ tiếng nặng hoặc dấu vết rõ rệt. Dùng nghĩa formal khi nói về đóng dấu, in ấn, tài liệu; dùng nghĩa informal khi mô tả động tác nhanh, mạnh, có âm thanh hoặc thái độ không trang trọng.

cộp — (formal) to stamp, to imprint; (informal) to slap/put down quickly. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đóng dấu, ấn mạnh hoặc đặt vật nhanh, thường ám chỉ tiếng nặng hoặc dấu vết rõ rệt. Dùng nghĩa formal khi nói về đóng dấu, in ấn, tài liệu; dùng nghĩa informal khi mô tả động tác nhanh, mạnh, có âm thanh hoặc thái độ không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.