Cộp

Cộp (Động từ)
Buộc nhiều vật lại với nhau
To tie or bind several things together
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt tiền ra chiếu để đáp lại lời thách thức của nhà cái, trong một đám xóc đĩa
To place a bet or put money down in response to the dealer’s challenge during a gambling game (specifically in a game like xóc đĩa)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cộp (Trạng từ)
Dày quá
Too thick; overly thick
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếng vật rắn rơi xuống chỗ cứng
With a solid thud; the sound of a hard object hitting a hard surface (e.g., 'it fell with a thud')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cộp — (formal) to stamp, to imprint; (informal) to slap/put down quickly. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đóng dấu, ấn mạnh hoặc đặt vật nhanh, thường ám chỉ tiếng nặng hoặc dấu vết rõ rệt. Dùng nghĩa formal khi nói về đóng dấu, in ấn, tài liệu; dùng nghĩa informal khi mô tả động tác nhanh, mạnh, có âm thanh hoặc thái độ không trang trọng.
cộp — (formal) to stamp, to imprint; (informal) to slap/put down quickly. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đóng dấu, ấn mạnh hoặc đặt vật nhanh, thường ám chỉ tiếng nặng hoặc dấu vết rõ rệt. Dùng nghĩa formal khi nói về đóng dấu, in ấn, tài liệu; dùng nghĩa informal khi mô tả động tác nhanh, mạnh, có âm thanh hoặc thái độ không trang trọng.
