Copy

Copy(Động từ)
Sao y nguyên văn bản hoặc đoạn văn bản vào đâu đó
To reproduce text exactly by putting the same words from a document or passage into another place (for example, copy and paste text into a new file or message).
复制文本
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
copy: (formal) copy, (informal) duplicate; danh từ/động từ. Danh từ chỉ bản sao hoặc tập hợp dữ liệu giống hệt, động từ chỉ hành động sao chép văn bản, tệp hoặc nội dung. Dùng dạng chính thức khi nói trong công việc, tài liệu, hướng dẫn kỹ thuật; dùng dạng thân mật hoặc thuật ngữ thông thường (duplicate) khi nói chuyện nhanh, trong nhóm nhỏ hoặc khi nhấn mạnh việc lặp lại không chính thức.
copy: (formal) copy, (informal) duplicate; danh từ/động từ. Danh từ chỉ bản sao hoặc tập hợp dữ liệu giống hệt, động từ chỉ hành động sao chép văn bản, tệp hoặc nội dung. Dùng dạng chính thức khi nói trong công việc, tài liệu, hướng dẫn kỹ thuật; dùng dạng thân mật hoặc thuật ngữ thông thường (duplicate) khi nói chuyện nhanh, trong nhóm nhỏ hoặc khi nhấn mạnh việc lặp lại không chính thức.
