Core

Core(Danh từ)
Phần trung tâm bên trong của một vật, đặc biệt là phần cứng ở giữa quả táo hoặc phần trung tâm của bất kỳ vật thể nào khác.
The central or inner part of something, especially the hard middle part of a fruit (like the apple’s core) or the central area inside any object.
果心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần quan trọng hoặc cốt lõi, là phần chính yếu nhất của một vấn đề, một tổ chức hoặc một ý tưởng.
The most important or central part of something—the main or essential part of a problem, organization, idea, or thing.
核心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
core: (formal) core, (informal) heart/principal; danh từ. Danh từ chỉ phần trung tâm, cốt lõi hoặc yếu tố quan trọng nhất của một vật, hệ thống hoặc vấn đề. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc thảo luận trừu tượng khi cần diễn đạt ý “cốt lõi” một cách chính xác; dùng dạng informal khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, sự quan trọng đơn giản hơn trong văn nói hoặc văn phong thân mật.
core: (formal) core, (informal) heart/principal; danh từ. Danh từ chỉ phần trung tâm, cốt lõi hoặc yếu tố quan trọng nhất của một vật, hệ thống hoặc vấn đề. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc thảo luận trừu tượng khi cần diễn đạt ý “cốt lõi” một cách chính xác; dùng dạng informal khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, sự quan trọng đơn giản hơn trong văn nói hoặc văn phong thân mật.
