ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cột đèn trong tiếng Anh

Cột đèn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cột đèn(Danh từ)

01

Cột để mắc đèn điện dọc đường phố

Streetlight pole — a pole along the street used to hold electric streetlights

街灯杆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cột đèn/

cột đèn: (formal) lamp post, streetlight; (informal) light pole. Danh từ. Cột đèn là cột đứng gắn đèn trên đường hoặc vỉa hè để chiếu sáng công cộng. Dùng từ formal khi viết văn bản, báo cáo, biển chỉ dẫn hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc trò chuyện thân mật.

cột đèn: (formal) lamp post, streetlight; (informal) light pole. Danh từ. Cột đèn là cột đứng gắn đèn trên đường hoặc vỉa hè để chiếu sáng công cộng. Dùng từ formal khi viết văn bản, báo cáo, biển chỉ dẫn hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc trò chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.