Cột đèn

Cột đèn(Danh từ)
Cột để mắc đèn điện dọc đường phố
Streetlight pole — a pole along the street used to hold electric streetlights
街灯杆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cột đèn: (formal) lamp post, streetlight; (informal) light pole. Danh từ. Cột đèn là cột đứng gắn đèn trên đường hoặc vỉa hè để chiếu sáng công cộng. Dùng từ formal khi viết văn bản, báo cáo, biển chỉ dẫn hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc trò chuyện thân mật.
cột đèn: (formal) lamp post, streetlight; (informal) light pole. Danh từ. Cột đèn là cột đứng gắn đèn trên đường hoặc vỉa hè để chiếu sáng công cộng. Dùng từ formal khi viết văn bản, báo cáo, biển chỉ dẫn hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc trò chuyện thân mật.
