Cột điện

Cột điện(Danh từ)
Cột dùng để đỡ dây điện, dây cáp, thường làm bằng bê tông, thép hoặc gỗ.
A pole used to support electric wires or cables, commonly made of concrete, steel, or wood.
这个柱子用来支撑电线或电缆,通常由混凝土、钢材或木材制成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Trụ cột dùng để chống đỡ dây điện trên đường dây điện.
Pole used to support electrical wires on power lines.
支架用于支撑电线杆上的电线。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cột điện" trong tiếng Anh có thể được dịch là "electric pole" (formal) hoặc "utility pole" (informal). Danh từ này chỉ các cột dùng để treo dây điện hoặc cáp viễn thông trên đường phố. Thường dùng "electric pole" trong văn viết chính thức, trong khi "utility pole" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc tài liệu kỹ thuật không quá trang trọng.
"Cột điện" trong tiếng Anh có thể được dịch là "electric pole" (formal) hoặc "utility pole" (informal). Danh từ này chỉ các cột dùng để treo dây điện hoặc cáp viễn thông trên đường phố. Thường dùng "electric pole" trong văn viết chính thức, trong khi "utility pole" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc tài liệu kỹ thuật không quá trang trọng.
