Cốt nhục tương tàn

Cốt nhục tương tàn (Thành ngữ)
Anh em, người thân trong một gia đình, dòng họ hay một cộng đồng quay ra đánh giết, xung đột lẫn nhau.
An idiom meaning close relatives or members of the same family/clan/community turning against one another, fighting or killing each other (i.e., internecine conflict among kin).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fratricidal strife; (informal) —. Thành ngữ, danh từ: cốt nhục tương tàn là tình trạng anh em, kẻ cùng một gốc gác hoặc đồng bào giết hại hoặc đối đầu dữ dội với nhau. Được dùng để chỉ thù hằn nội bộ gây tổn thất lớn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, chính trị khi nhắc xung đột nội bộ; không có dạng thân mật thông dụng.
(formal) fratricidal strife; (informal) —. Thành ngữ, danh từ: cốt nhục tương tàn là tình trạng anh em, kẻ cùng một gốc gác hoặc đồng bào giết hại hoặc đối đầu dữ dội với nhau. Được dùng để chỉ thù hằn nội bộ gây tổn thất lớn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, chính trị khi nhắc xung đột nội bộ; không có dạng thân mật thông dụng.
