ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cốt nhục tương tàn trong tiếng Anh

Cốt nhục tương tàn

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cốt nhục tương tàn (Thành ngữ)

01

Anh em, người thân trong một gia đình, dòng họ hay một cộng đồng quay ra đánh giết, xung đột lẫn nhau.

An idiom meaning close relatives or members of the same family/clan/community turning against one another, fighting or killing each other (i.e., internecine conflict among kin).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cốt nhục tương tàn/

(formal) fratricidal strife; (informal) —. Thành ngữ, danh từ: cốt nhục tương tàn là tình trạng anh em, kẻ cùng một gốc gác hoặc đồng bào giết hại hoặc đối đầu dữ dội với nhau. Được dùng để chỉ thù hằn nội bộ gây tổn thất lớn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, chính trị khi nhắc xung đột nội bộ; không có dạng thân mật thông dụng.

(formal) fratricidal strife; (informal) —. Thành ngữ, danh từ: cốt nhục tương tàn là tình trạng anh em, kẻ cùng một gốc gác hoặc đồng bào giết hại hoặc đối đầu dữ dội với nhau. Được dùng để chỉ thù hằn nội bộ gây tổn thất lớn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, chính trị khi nhắc xung đột nội bộ; không có dạng thân mật thông dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.