Cột phướn

Cột phướn(Danh từ)
Cột để treo phướn trước cửa chùa
A pole used to hang banners or flags in front of a pagoda
寺庙前的旗杆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cột phướn: flagpole (formal). danh từ. Danh từ chỉ cây trụ cao để treo cờ, phướn hoặc biểu ngữ tại lễ hội, diễu hành, cơ quan; thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc sợi composite. Dùng từ chính thức trong văn bản mô tả kiến trúc, tổ chức lễ nghi hoặc hướng dẫn lắp đặt; dùng dạng ít trang trọng hơn “cột cờ” trong nói hàng ngày hoặc khi muốn diễn đạt giản dị.
cột phướn: flagpole (formal). danh từ. Danh từ chỉ cây trụ cao để treo cờ, phướn hoặc biểu ngữ tại lễ hội, diễu hành, cơ quan; thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc sợi composite. Dùng từ chính thức trong văn bản mô tả kiến trúc, tổ chức lễ nghi hoặc hướng dẫn lắp đặt; dùng dạng ít trang trọng hơn “cột cờ” trong nói hàng ngày hoặc khi muốn diễn đạt giản dị.
