ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cot trong tiếng Anh

Cot

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cot(Danh từ)

01

Cotangent [viết tắt]

Cot (abbreviation) — short for cotangent, a trigonometric function (cot)

余切

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cot/

cot: (formal) bed; (informal) camp bed. Danh từ. Cot là danh từ chỉ chiếc giường nhỏ, thường khung nhẹ hoặc gấp được dùng ngủ tạm hoặc cho trẻ em. Dùng (formal) khi nói về giường trong văn bản, mô tả đồ nội thất; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về giường xếp, ngủ ngoài trời hoặc giường tạm trong bệnh viện, cắm trại hoặc nhà trọ.

cot: (formal) bed; (informal) camp bed. Danh từ. Cot là danh từ chỉ chiếc giường nhỏ, thường khung nhẹ hoặc gấp được dùng ngủ tạm hoặc cho trẻ em. Dùng (formal) khi nói về giường trong văn bản, mô tả đồ nội thất; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về giường xếp, ngủ ngoài trời hoặc giường tạm trong bệnh viện, cắm trại hoặc nhà trọ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.