ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cr trong tiếng Anh

Cr

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cr(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom

Cr — the chemical symbol for the element chromium.

铬的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cr/

cr: (formal) “credit” / (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ khoản ghi nhận tài chính, điểm tín dụng hoặc sự ghi công; nghĩa phổ biến là số tiền hoặc điểm được thêm vào tài khoản hoặc hồ sơ tín dụng. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện kinh tế, ngân hàng, báo cáo; nếu giao tiếp thân mật về tiền bạc, người Việt thường dùng từ thay thế giản dị hơn như “tiền”, “điểm” tùy ngữ cảnh.

cr: (formal) “credit” / (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ khoản ghi nhận tài chính, điểm tín dụng hoặc sự ghi công; nghĩa phổ biến là số tiền hoặc điểm được thêm vào tài khoản hoặc hồ sơ tín dụng. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện kinh tế, ngân hàng, báo cáo; nếu giao tiếp thân mật về tiền bạc, người Việt thường dùng từ thay thế giản dị hơn như “tiền”, “điểm” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.