Cr

Cr(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom
Cr — the chemical symbol for the element chromium.
铬的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cr: (formal) “credit” / (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ khoản ghi nhận tài chính, điểm tín dụng hoặc sự ghi công; nghĩa phổ biến là số tiền hoặc điểm được thêm vào tài khoản hoặc hồ sơ tín dụng. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện kinh tế, ngân hàng, báo cáo; nếu giao tiếp thân mật về tiền bạc, người Việt thường dùng từ thay thế giản dị hơn như “tiền”, “điểm” tùy ngữ cảnh.
cr: (formal) “credit” / (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ khoản ghi nhận tài chính, điểm tín dụng hoặc sự ghi công; nghĩa phổ biến là số tiền hoặc điểm được thêm vào tài khoản hoặc hồ sơ tín dụng. Dùng dạng chính thức khi nói chuyện kinh tế, ngân hàng, báo cáo; nếu giao tiếp thân mật về tiền bạc, người Việt thường dùng từ thay thế giản dị hơn như “tiền”, “điểm” tùy ngữ cảnh.
