Crếp

Crếp (Danh từ)
Xem nhiễu
Crếp (noun): an annoying or bothersome person; someone who pests or nags (colloquial)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cao su chế thành tấm mềm, thường dùng làm đế giày dép
A soft sheet of rubber used for making shoe soles
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
crếp: (formal) folding; (informal) gấp — động từ chỉ hành động xếp, gấp vật liệu mỏng như giấy, vải, quần áo để tạo nếp hoặc gọn gàng. Dùng khi nói về thao tác thủ công hoặc gấp quần áo, giấy tờ; dạng formal phù hợp văn viết, hướng dẫn; dạng informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh với bạn bè hoặc chỉ thao tác đơn giản.
crếp: (formal) folding; (informal) gấp — động từ chỉ hành động xếp, gấp vật liệu mỏng như giấy, vải, quần áo để tạo nếp hoặc gọn gàng. Dùng khi nói về thao tác thủ công hoặc gấp quần áo, giấy tờ; dạng formal phù hợp văn viết, hướng dẫn; dạng informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện nhanh với bạn bè hoặc chỉ thao tác đơn giản.
