Cừ

Cừ (Danh từ)
Ngòi nước, lạch nước
Small stream; water channel; creek
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dãy gồm những tấm gỗ, thép hoặc những thân tre ghép kín, ngăn không cho nước thấm qua hoặc để giữ cho đất đá khỏi sụt lở trôi đi
A fence or barrier made of wood, metal, or bamboo panels joined together to keep water out or to hold back soil and prevent erosion or collapse (e.g., a retaining wall or watertight barrier)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hàng cọc đóng sít nhau dưới nước để cắm đăng, chăng lưới bắt cá
A row of closely driven wooden piles set into the water, used for placing stakes or stretching nets to catch fish (wooden piling or stakework in fishing).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cừ (Tính từ)
Giỏi, tài một cách rõ rệt, ai cũng phải công nhận
Excellent; outstanding—clearly very skilled or talented, so that everyone recognizes it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cừ (Động từ)
Đóng, cắm cừ
To drive in a stake or pile (to fix something firmly into the ground)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cừ — English: excellent, outstanding (informal); no common formal equivalent. Tính từ: cừ diễn tả năng lực, kỹ năng hoặc phẩm chất vượt trội. Định nghĩa ngắn: rất giỏi, rất thành thạo hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, nói chuyện hàng ngày, khen bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng excellent/exceptional khi cần lịch sự.
cừ — English: excellent, outstanding (informal); no common formal equivalent. Tính từ: cừ diễn tả năng lực, kỹ năng hoặc phẩm chất vượt trội. Định nghĩa ngắn: rất giỏi, rất thành thạo hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, nói chuyện hàng ngày, khen bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng excellent/exceptional khi cần lịch sự.
