Cứ

Cứ(Động từ)
Dựa theo để hành động hoặc lập luận
To act or reason based on something; to follow or rely on (a rule, idea, or example) when making decisions or taking action
根据某事行事或推理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dựa vào, lấy đó làm điều kiện tất yếu cho sự việc gì
To rely on; to take as a basis or necessary condition for something
依靠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cứ(Danh từ)
Căn cứ địa cách mạng ở vùng nông thôn hoặc rừng núi
A revolutionary base (a rural or forest stronghold used as a political/military center)
革命根据地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cứ(Trạng từ)
Từ biểu thị ý khẳng định dứt khoát về hoạt động, trạng thái nhất định là như thế, bất chấp mọi điều kiện
An adverb expressing firm, definite affirmation that an action or state is (or will be) that way regardless of any conditions — meaning “definitely,” “certainly,” or “just (do/be) it” in contexts emphasizing insistence or persistence.
一定,肯定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cứ(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định, bất chấp điều kiện khách quan như thế nào
An auxiliary word used to add emphasis or insistence, showing that something remains true regardless of other conditions (similar to “just,” “simply,” or “even if” in emphatic uses)
强调,肯定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) persist; (informal) keep on. Từ loại: trạng từ/động từ trợ động (phrasal-like) diễn tả hành động tiếp tục hoặc giữ nguyên trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ việc tiếp tục làm điều gì đó, bám chặt ý tưởng hoặc sự việc không dừng lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong nói hàng ngày, thân mật hoặc khi nhấn mạnh ý kiên trì.
(formal) persist; (informal) keep on. Từ loại: trạng từ/động từ trợ động (phrasal-like) diễn tả hành động tiếp tục hoặc giữ nguyên trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ việc tiếp tục làm điều gì đó, bám chặt ý tưởng hoặc sự việc không dừng lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong nói hàng ngày, thân mật hoặc khi nhấn mạnh ý kiên trì.
