Cụ

Cụ(Danh từ)
Người sinh ra ông hoặc bà
The person who is the parent of your grandfather or grandmother (your grandparent) — often used to mean ‘grandfather’ or ‘grandmother’
祖父或祖母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi người già cả với ý tôn kính
A respectful term used to address or refer to an elderly person (often an older woman), similar to “grandma” or “elder”
尊敬的老年人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cụ — (formal) grandparent/elderly person; (informal) old man/woman. Danh từ chỉ người cao tuổi hoặc tỏ ý kính trọng. Nghĩa phổ biến: chỉ ông, bà hoặc người lớn tuổi được tôn kính. Dùng dạng (formal) khi viết, nói kính ngữ với người lớn tuổi hoặc trong văn cảnh trang trọng; dùng dạng (informal) khi nói thân mật, tếu táo về người già hoặc trong giao tiếp gần gũi.
cụ — (formal) grandparent/elderly person; (informal) old man/woman. Danh từ chỉ người cao tuổi hoặc tỏ ý kính trọng. Nghĩa phổ biến: chỉ ông, bà hoặc người lớn tuổi được tôn kính. Dùng dạng (formal) khi viết, nói kính ngữ với người lớn tuổi hoặc trong văn cảnh trang trọng; dùng dạng (informal) khi nói thân mật, tếu táo về người già hoặc trong giao tiếp gần gũi.
