Cử chỉ lễ phép

Cử chỉ lễ phép(Danh từ)
Hành động, thái độ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự đối với người khác phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Polite behavior or gestures showing respect and courtesy toward others, in ways that follow social norms (e.g., bowing slightly, saying “please” and “thank you,” offering a seat).
礼貌的行为或姿态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cử chỉ lễ phép — English: polite gesture (formal) / polite mannerism (informal). (danh từ) Là hành động nhỏ, biểu hiện bằng tay, đầu hoặc nét mặt để thể hiện tôn trọng, lịch sự với người khác. Dùng từ chính thức khi mô tả văn hóa, phong tục hoặc hướng dẫn hành vi; dùng từ thân mật khi mô tả hành động hằng ngày, giao tiếp cá nhân hoặc nhận xét nhẹ nhàng.
cử chỉ lễ phép — English: polite gesture (formal) / polite mannerism (informal). (danh từ) Là hành động nhỏ, biểu hiện bằng tay, đầu hoặc nét mặt để thể hiện tôn trọng, lịch sự với người khác. Dùng từ chính thức khi mô tả văn hóa, phong tục hoặc hướng dẫn hành vi; dùng từ thân mật khi mô tả hành động hằng ngày, giao tiếp cá nhân hoặc nhận xét nhẹ nhàng.
