ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cử chỉ lễ phép trong tiếng Anh

Cử chỉ lễ phép

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cử chỉ lễ phép(Danh từ)

01

Hành động, thái độ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự đối với người khác phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Polite behavior or gestures showing respect and courtesy toward others, in ways that follow social norms (e.g., bowing slightly, saying “please” and “thank you,” offering a seat).

礼貌的行为或姿态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cử chỉ lễ phép/

cử chỉ lễ phép — English: polite gesture (formal) / polite mannerism (informal). (danh từ) Là hành động nhỏ, biểu hiện bằng tay, đầu hoặc nét mặt để thể hiện tôn trọng, lịch sự với người khác. Dùng từ chính thức khi mô tả văn hóa, phong tục hoặc hướng dẫn hành vi; dùng từ thân mật khi mô tả hành động hằng ngày, giao tiếp cá nhân hoặc nhận xét nhẹ nhàng.

cử chỉ lễ phép — English: polite gesture (formal) / polite mannerism (informal). (danh từ) Là hành động nhỏ, biểu hiện bằng tay, đầu hoặc nét mặt để thể hiện tôn trọng, lịch sự với người khác. Dùng từ chính thức khi mô tả văn hóa, phong tục hoặc hướng dẫn hành vi; dùng từ thân mật khi mô tả hành động hằng ngày, giao tiếp cá nhân hoặc nhận xét nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.