ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cù cưa trong tiếng Anh

Cù cưa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cù cưa(Động từ)

01

Như cò cưa (nghĩa 2)

To dawdle or stall; to act slowly and hesitate in order to delay or avoid doing something

拖延

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cù cưa/

cù cưa — (informal) “to woo, court” in English. Từ này là động từ, thường dùng để chỉ hành động tán tỉnh, ve vãn ai đó một cách kiên trì hoặc lãng mạn. Định nghĩa ngắn: hành vi cố gắng thu hút tình cảm người khác qua lời nói, cử chỉ hoặc quà tặng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự, thay bằng “tán tỉnh” hoặc “tán tỉnh một cách lịch sự”.

cù cưa — (informal) “to woo, court” in English. Từ này là động từ, thường dùng để chỉ hành động tán tỉnh, ve vãn ai đó một cách kiên trì hoặc lãng mạn. Định nghĩa ngắn: hành vi cố gắng thu hút tình cảm người khác qua lời nói, cử chỉ hoặc quà tặng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự, thay bằng “tán tỉnh” hoặc “tán tỉnh một cách lịch sự”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.