Cù cưa

Cù cưa(Động từ)
Như cò cưa (nghĩa 2)
To dawdle or stall; to act slowly and hesitate in order to delay or avoid doing something
拖延
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cù cưa — (informal) “to woo, court” in English. Từ này là động từ, thường dùng để chỉ hành động tán tỉnh, ve vãn ai đó một cách kiên trì hoặc lãng mạn. Định nghĩa ngắn: hành vi cố gắng thu hút tình cảm người khác qua lời nói, cử chỉ hoặc quà tặng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự, thay bằng “tán tỉnh” hoặc “tán tỉnh một cách lịch sự”.
cù cưa — (informal) “to woo, court” in English. Từ này là động từ, thường dùng để chỉ hành động tán tỉnh, ve vãn ai đó một cách kiên trì hoặc lãng mạn. Định nghĩa ngắn: hành vi cố gắng thu hút tình cảm người khác qua lời nói, cử chỉ hoặc quà tặng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng; trong ngữ cảnh lịch sự, thay bằng “tán tỉnh” hoặc “tán tỉnh một cách lịch sự”.
