Củ lạc

Củ lạc(Danh từ)
Một loại đậu có hạt hình thận, thường dùng để nấu ăn hoặc làm đồ ăn nhẹ.
A type of bean with kidney-shaped seeds, often used for cooking or as a snack.
一种腰子形状的豆子,常用来做菜或制作点心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Một loại cây thân thảo, có củ, dùng để làm thực phẩm, thường gọi là sắn dây (Pueraria thomsonii).
A herbaceous plant with tuberous roots used for food, commonly known as arrowroot (Pueraria thomsonii).
一种有根的草本植物,带块茎,用作食材,通常称为葛根(Pueraria thomsonii)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Củ lạc trong tiếng Anh được dịch là "peanut" (informal). Đây là danh từ chỉ loại hạt nhỏ, có vỏ cứng, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc nguyên liệu trong nấu nướng. "Peanut" là từ thông dụng và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, không có dạng trang trọng riêng biệt. Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật hoặc khi đề cập đến thực phẩm.
Củ lạc trong tiếng Anh được dịch là "peanut" (informal). Đây là danh từ chỉ loại hạt nhỏ, có vỏ cứng, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc nguyên liệu trong nấu nướng. "Peanut" là từ thông dụng và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, không có dạng trang trọng riêng biệt. Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật hoặc khi đề cập đến thực phẩm.
