Cu li

Cu li(Danh từ)
Động vật không có đuôi hoặc có đuôi rất ngắn, tai nhỏ, mắt to rất gần nhau, tứ chi thích nghi với lối sống leo trèo trên cây, di chuyển chậm chạp, trông hiền lành, hoạt động kiếm ăn ban đêm, ban ngày thường cuộn tròn mình lại để ngủ
A small, tailless or short-tailed mammal with small ears and large, close-set eyes, adapted for climbing trees; moves slowly, looks gentle, is nocturnal and often curls up during the day to sleep (commonly known as a slow loris).
无尾小猬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây dương xỉ lá rất to, phân nhánh rất nhiều, thân rễ phủ đầy lông tơ màu hung, dùng làm thuốc
A large fern with many divided fronds and a creeping rhizome covered in reddish-brown, hairlike scales; used in traditional medicine
大型蕨类植物,根茎有绒毛,常用于草药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cu li (informal: coolie) — (danh từ) chỉ người lao động chân tay, thường làm việc nặng nhọc và có thu nhập thấp. Từ dùng để mô tả công nhân, người khuân vác hoặc lao động phổ thông. Là từ mang sắc thái lịch sử và có thể bị coi là xúc phạm; dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử, xã hội hoặc hội thoại thân mật. Tránh dùng trong văn trang trọng, thay bằng "lao động" hoặc "công nhân".
cu li (informal: coolie) — (danh từ) chỉ người lao động chân tay, thường làm việc nặng nhọc và có thu nhập thấp. Từ dùng để mô tả công nhân, người khuân vác hoặc lao động phổ thông. Là từ mang sắc thái lịch sử và có thể bị coi là xúc phạm; dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử, xã hội hoặc hội thoại thân mật. Tránh dùng trong văn trang trọng, thay bằng "lao động" hoặc "công nhân".
