ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cu li trong tiếng Anh

Cu li

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cu li(Danh từ)

01

Động vật không có đuôi hoặc có đuôi rất ngắn, tai nhỏ, mắt to rất gần nhau, tứ chi thích nghi với lối sống leo trèo trên cây, di chuyển chậm chạp, trông hiền lành, hoạt động kiếm ăn ban đêm, ban ngày thường cuộn tròn mình lại để ngủ

A small, tailless or short-tailed mammal with small ears and large, close-set eyes, adapted for climbing trees; moves slowly, looks gentle, is nocturnal and often curls up during the day to sleep (commonly known as a slow loris).

无尾小猬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây dương xỉ lá rất to, phân nhánh rất nhiều, thân rễ phủ đầy lông tơ màu hung, dùng làm thuốc

A large fern with many divided fronds and a creeping rhizome covered in reddish-brown, hairlike scales; used in traditional medicine

大型蕨类植物,根茎有绒毛,常用于草药

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cu li/

cu li (informal: coolie) — (danh từ) chỉ người lao động chân tay, thường làm việc nặng nhọc và có thu nhập thấp. Từ dùng để mô tả công nhân, người khuân vác hoặc lao động phổ thông. Là từ mang sắc thái lịch sử và có thể bị coi là xúc phạm; dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử, xã hội hoặc hội thoại thân mật. Tránh dùng trong văn trang trọng, thay bằng "lao động" hoặc "công nhân".

cu li (informal: coolie) — (danh từ) chỉ người lao động chân tay, thường làm việc nặng nhọc và có thu nhập thấp. Từ dùng để mô tả công nhân, người khuân vác hoặc lao động phổ thông. Là từ mang sắc thái lịch sử và có thể bị coi là xúc phạm; dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử, xã hội hoặc hội thoại thân mật. Tránh dùng trong văn trang trọng, thay bằng "lao động" hoặc "công nhân".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.