Củ sắn ngọt

Củ sắn ngọt(Danh từ)
Rễ củ phình to của cây sắn ngọt (còn gọi là khoai mì), thường dùng làm thực phẩm, có nhiều tinh bột.
The swollen tuberous root of the cassava plant (also called yuca or tapioca), commonly used as a starchy food ingredient.
木薯的根部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
củ sắn ngọt — English: sweet cassava (formal). Danh từ: tên loại củ. Củ sắn ngọt là củ của cây sắn có vị ngọt, dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến tinh bột, bánh hoặc ăn luộc. Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm, nhãn hàng hoặc tài liệu ẩm thực; dùng cách nói ngắn gọn “sắn” hoặc tên món trong giao tiếp thân mật, khi ngữ cảnh đã rõ và không cần phân biệt vị ngọt.
củ sắn ngọt — English: sweet cassava (formal). Danh từ: tên loại củ. Củ sắn ngọt là củ của cây sắn có vị ngọt, dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến tinh bột, bánh hoặc ăn luộc. Dùng từ formal khi mô tả sản phẩm, nhãn hàng hoặc tài liệu ẩm thực; dùng cách nói ngắn gọn “sắn” hoặc tên món trong giao tiếp thân mật, khi ngữ cảnh đã rõ và không cần phân biệt vị ngọt.
