Cư sĩ

Cư sĩ(Danh từ)
Người tu đạo Phật tại nhà
A lay Buddhist (a person who follows Buddhist practice while living at home, not ordained as a monk or nun)
居士
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cư sĩ (lay Buddhist; informal: layperson) — danh từ. Cư sĩ chỉ người theo đạo Phật không xuất gia, sống tại gia tham gia tu tập và làm việc thiện. Dùng “lay Buddhist” hoặc “layperson” trong ngữ cảnh chính thức khi mô tả vai trò tôn giáo; “layperson” phù hợp giao tiếp thông thường. Từ mang sắc thái tôn kính, dùng trong văn viết tôn giáo hoặc khi phân biệt với tăng ni.
cư sĩ (lay Buddhist; informal: layperson) — danh từ. Cư sĩ chỉ người theo đạo Phật không xuất gia, sống tại gia tham gia tu tập và làm việc thiện. Dùng “lay Buddhist” hoặc “layperson” trong ngữ cảnh chính thức khi mô tả vai trò tôn giáo; “layperson” phù hợp giao tiếp thông thường. Từ mang sắc thái tôn kính, dùng trong văn viết tôn giáo hoặc khi phân biệt với tăng ni.
