ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cụ thể trong tiếng Anh

Cụ thể

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cụ thể(Tính từ)

01

Có hình thể, có tồn tại dưới dạng vật chất mà giác quan con người có thể nhận biết được; phân biệt với trừu tượng

Concrete; existing in a physical, material form that can be perceived by the senses, as opposed to abstract

具体的,有形的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[sự vật] có thật trong chỉnh thể của nó, với đầy đủ các mặt và các quan hệ đa dạng của nó; phân biệt với trừu tượng

Concrete; real and specific, existing with its full details and relationships (as opposed to abstract) — for example, a concrete object or concrete example rather than an abstract idea.

具体的,真实的,具体存在的事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rõ ràng và được xác định riêng biệt, không chung chung, không khái quát

Clear and clearly defined; specific rather than general or vague

明确的,特定的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cụ thể/

cụ thể — (formal) specific; (informal) concrete. Tính từ: cụ thể chỉ mức độ rõ ràng, chi tiết của thông tin hoặc kế hoạch. Định nghĩa ngắn gọn: có các đặc điểm, chi tiết rõ ràng, không chung chung. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) dạng đơn giản hơn khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng và thực tế.

cụ thể — (formal) specific; (informal) concrete. Tính từ: cụ thể chỉ mức độ rõ ràng, chi tiết của thông tin hoặc kế hoạch. Định nghĩa ngắn gọn: có các đặc điểm, chi tiết rõ ràng, không chung chung. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) dạng đơn giản hơn khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng và thực tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.