Cụ thể

Cụ thể(Tính từ)
Có hình thể, có tồn tại dưới dạng vật chất mà giác quan con người có thể nhận biết được; phân biệt với trừu tượng
Concrete; existing in a physical, material form that can be perceived by the senses, as opposed to abstract
具体的,有形的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[sự vật] có thật trong chỉnh thể của nó, với đầy đủ các mặt và các quan hệ đa dạng của nó; phân biệt với trừu tượng
Concrete; real and specific, existing with its full details and relationships (as opposed to abstract) — for example, a concrete object or concrete example rather than an abstract idea.
具体的,真实的,具体存在的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rõ ràng và được xác định riêng biệt, không chung chung, không khái quát
Clear and clearly defined; specific rather than general or vague
明确的,特定的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cụ thể — (formal) specific; (informal) concrete. Tính từ: cụ thể chỉ mức độ rõ ràng, chi tiết của thông tin hoặc kế hoạch. Định nghĩa ngắn gọn: có các đặc điểm, chi tiết rõ ràng, không chung chung. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) dạng đơn giản hơn khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng và thực tế.
cụ thể — (formal) specific; (informal) concrete. Tính từ: cụ thể chỉ mức độ rõ ràng, chi tiết của thông tin hoặc kế hoạch. Định nghĩa ngắn gọn: có các đặc điểm, chi tiết rõ ràng, không chung chung. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, hợp đồng; dùng (informal) dạng đơn giản hơn khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng và thực tế.
