Cua

Cua(Danh từ)
Giáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang
Crab — a crustacean with a hard shell covering its head and thorax, a folded belly (called the apron) underneath, eight walking legs and two claws, that usually moves sideways.
螃蟹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khúc ngoặt trên đường đi của xe cộ, tàu bè
A bend or curve in a road or waterway where vehicles or boats change direction (e.g., a sharp bend in a road or a river bend)
转弯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cua(Động từ)
Điều khiển xe vòng theo chỗ ngoặt
To steer or turn a vehicle around a bend or corner
转弯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cua(Tính từ)
[kiểu tóc của nam giới] cắt ngắn, không rẽ ngôi
(of a man’s haircut) cropped short with no parting — a short, evenly cut hairstyle for men
男士短发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cua — (formal: crab) (informal: to flirt/hit on) — danh từ và động từ: danh từ chỉ loài giáp xác có mai, chân càng; động từ (thông tục) chỉ hành động tán tỉnh ai đó. Dùng dạng danh từ trong ngữ cảnh ẩm thực, khoa học; dùng động từ thông tục khi nói thân mật về hành vi tán tỉnh. Tránh dùng động từ “cua” trong văn viết trang trọng; dùng từ chính thức như “tán tỉnh” khi cần lịch sự.
cua — (formal: crab) (informal: to flirt/hit on) — danh từ và động từ: danh từ chỉ loài giáp xác có mai, chân càng; động từ (thông tục) chỉ hành động tán tỉnh ai đó. Dùng dạng danh từ trong ngữ cảnh ẩm thực, khoa học; dùng động từ thông tục khi nói thân mật về hành vi tán tỉnh. Tránh dùng động từ “cua” trong văn viết trang trọng; dùng từ chính thức như “tán tỉnh” khi cần lịch sự.
