ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cua trong tiếng Anh

Cua

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cua(Danh từ)

01

Giáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang

Crab — a crustacean with a hard shell covering its head and thorax, a folded belly (called the apron) underneath, eight walking legs and two claws, that usually moves sideways.

螃蟹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khúc ngoặt trên đường đi của xe cộ, tàu bè

A bend or curve in a road or waterway where vehicles or boats change direction (e.g., a sharp bend in a road or a river bend)

转弯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cua(Động từ)

01

Điều khiển xe vòng theo chỗ ngoặt

To steer or turn a vehicle around a bend or corner

转弯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cua(Tính từ)

01

[kiểu tóc của nam giới] cắt ngắn, không rẽ ngôi

(of a man’s haircut) cropped short with no parting — a short, evenly cut hairstyle for men

男士短发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cua/

cua — (formal: crab) (informal: to flirt/hit on) — danh từ và động từ: danh từ chỉ loài giáp xác có mai, chân càng; động từ (thông tục) chỉ hành động tán tỉnh ai đó. Dùng dạng danh từ trong ngữ cảnh ẩm thực, khoa học; dùng động từ thông tục khi nói thân mật về hành vi tán tỉnh. Tránh dùng động từ “cua” trong văn viết trang trọng; dùng từ chính thức như “tán tỉnh” khi cần lịch sự.

cua — (formal: crab) (informal: to flirt/hit on) — danh từ và động từ: danh từ chỉ loài giáp xác có mai, chân càng; động từ (thông tục) chỉ hành động tán tỉnh ai đó. Dùng dạng danh từ trong ngữ cảnh ẩm thực, khoa học; dùng động từ thông tục khi nói thân mật về hành vi tán tỉnh. Tránh dùng động từ “cua” trong văn viết trang trọng; dùng từ chính thức như “tán tỉnh” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.