Cửa

Cửa(Danh từ)
Khoảng trống thông ra ngoài của nơi đã được ngăn kín các phía, thường có lắp bộ phận gọi là cánh cửa để mở ra, đóng vào khi cần thiết
An opening in a wall or barrier that leads to the outside or another room, usually fitted with a movable panel (a door) to open and close as needed
墙上的开口,通常有门可以进出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lối thông tự nhiên với bên ngoài
Door — an opening in a wall or barrier that allows people to go in and out of a building or room
门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi có quan hệ tiếp xúc với bên ngoài, thường có thế lực, trong quan hệ với người có việc cần phải đến
A place or person with connections and influence that people go to when they need help or favors; an influential contact or access point
有影响力的人或地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửa — (formal) door, (informal) gate/entrance; danh từ. Cửa là lỗ mở có bản lề hoặc trượt để ra vào phòng, nhà hoặc tòa nhà, chỉ vật che chắn lối vào; nghĩa mở rộng còn là cơ hội, lối thoát. Dùng từ formal khi dịch tài liệu, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, chỉ lối vào đơn giản hoặc nói chuyện thân mật về “cửa” như lối đi, cơ hội.
cửa — (formal) door, (informal) gate/entrance; danh từ. Cửa là lỗ mở có bản lề hoặc trượt để ra vào phòng, nhà hoặc tòa nhà, chỉ vật che chắn lối vào; nghĩa mở rộng còn là cơ hội, lối thoát. Dùng từ formal khi dịch tài liệu, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, chỉ lối vào đơn giản hoặc nói chuyện thân mật về “cửa” như lối đi, cơ hội.
