ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cửa trong tiếng Anh

Cửa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cửa(Danh từ)

01

Khoảng trống thông ra ngoài của nơi đã được ngăn kín các phía, thường có lắp bộ phận gọi là cánh cửa để mở ra, đóng vào khi cần thiết

An opening in a wall or barrier that leads to the outside or another room, usually fitted with a movable panel (a door) to open and close as needed

墙上的开口,通常有门可以进出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lối thông tự nhiên với bên ngoài

Door — an opening in a wall or barrier that allows people to go in and out of a building or room

门

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nơi có quan hệ tiếp xúc với bên ngoài, thường có thế lực, trong quan hệ với người có việc cần phải đến

A place or person with connections and influence that people go to when they need help or favors; an influential contact or access point

有影响力的人或地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cửa/

cửa — (formal) door, (informal) gate/entrance; danh từ. Cửa là lỗ mở có bản lề hoặc trượt để ra vào phòng, nhà hoặc tòa nhà, chỉ vật che chắn lối vào; nghĩa mở rộng còn là cơ hội, lối thoát. Dùng từ formal khi dịch tài liệu, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, chỉ lối vào đơn giản hoặc nói chuyện thân mật về “cửa” như lối đi, cơ hội.

cửa — (formal) door, (informal) gate/entrance; danh từ. Cửa là lỗ mở có bản lề hoặc trượt để ra vào phòng, nhà hoặc tòa nhà, chỉ vật che chắn lối vào; nghĩa mở rộng còn là cơ hội, lối thoát. Dùng từ formal khi dịch tài liệu, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, chỉ lối vào đơn giản hoặc nói chuyện thân mật về “cửa” như lối đi, cơ hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.