Cửa cuốn

Cửa cuốn(Danh từ)
Cửa xây có vòm cong ở phía trên
Arched doorway; a door or entrance built into a wall with a curved (arched) top
拱门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cửa có hình tấm, thường làm bằng loại vật liệu nhẹ và mỏng như nhôm, tôn, có thể mở ra hoặc cuốn lại nhờ vào hệ thống ròng rọc hoặc động cơ
A roll-up or sliding door made of thin panels (often aluminum or metal) that opens and closes by rolling up or down using a pulley system or motor; commonly called a roller shutter or rolling door
卷帘门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửa cuốn: (formal) rolling door, roller shutter. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: cửa kim loại hoặc nhôm gồm các lá liền nhau cuộn lên/xuống bằng motor để đóng mở không gian cửa lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, thương mại hoặc khi mô tả tính năng an ninh; có thể dùng nói thông tục là “cửa cuốn” vẫn phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
cửa cuốn: (formal) rolling door, roller shutter. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: cửa kim loại hoặc nhôm gồm các lá liền nhau cuộn lên/xuống bằng motor để đóng mở không gian cửa lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, thương mại hoặc khi mô tả tính năng an ninh; có thể dùng nói thông tục là “cửa cuốn” vẫn phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
