ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cửa hàng mỹ phẩm trong tiếng Anh

Cửa hàng mỹ phẩm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cửa hàng mỹ phẩm(Danh từ)

01

Địa điểm hoặc cửa tiệm chuyên bán các loại sản phẩm chăm sóc và làm đẹp da, tóc, và các vật dụng liên quan đến làm đẹp.

A shop or store that sells beauty and personal care products, such as skincare, haircare, makeup, and other items used for grooming and cosmetics.

美容店

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cửa hàng mỹ phẩm/

cửa hàng mỹ phẩm — cosmetics store (formal). Danh từ: chỉ một địa điểm bán sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, tóc, trang điểm. Định nghĩa ngắn: nơi bày bán kem, serum, son, phấn và dụng cụ trang điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, viết báo quảng cáo hoặc hỏi đường; không có hình thức informal đặc biệt, trong hội thoại thân mật thường nói tắt là “shop mỹ phẩm” (informal).

cửa hàng mỹ phẩm — cosmetics store (formal). Danh từ: chỉ một địa điểm bán sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, tóc, trang điểm. Định nghĩa ngắn: nơi bày bán kem, serum, son, phấn và dụng cụ trang điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, viết báo quảng cáo hoặc hỏi đường; không có hình thức informal đặc biệt, trong hội thoại thân mật thường nói tắt là “shop mỹ phẩm” (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.