Cửa hàng mỹ phẩm

Cửa hàng mỹ phẩm(Danh từ)
Địa điểm hoặc cửa tiệm chuyên bán các loại sản phẩm chăm sóc và làm đẹp da, tóc, và các vật dụng liên quan đến làm đẹp.
A shop or store that sells beauty and personal care products, such as skincare, haircare, makeup, and other items used for grooming and cosmetics.
美容店
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửa hàng mỹ phẩm — cosmetics store (formal). Danh từ: chỉ một địa điểm bán sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, tóc, trang điểm. Định nghĩa ngắn: nơi bày bán kem, serum, son, phấn và dụng cụ trang điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, viết báo quảng cáo hoặc hỏi đường; không có hình thức informal đặc biệt, trong hội thoại thân mật thường nói tắt là “shop mỹ phẩm” (informal).
cửa hàng mỹ phẩm — cosmetics store (formal). Danh từ: chỉ một địa điểm bán sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, tóc, trang điểm. Định nghĩa ngắn: nơi bày bán kem, serum, son, phấn và dụng cụ trang điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, viết báo quảng cáo hoặc hỏi đường; không có hình thức informal đặc biệt, trong hội thoại thân mật thường nói tắt là “shop mỹ phẩm” (informal).
