Cửa hàng sửa chữa

Cửa hàng sửa chữa (Danh từ)
Nơi buôn bán các loại vật tư, đồ dùng, hoặc cung cấp dịch vụ sửa chữa, như sửa chữa máy móc, thiết bị, đồ gia dụng.
A shop or business that sells parts and supplies and/or offers repair services for machines, equipment, or household items (for example, appliance or machinery repair shop).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửa hàng sửa chữa — (formal) repair shop; (informal) repair shop/repairer. Danh từ chỉ địa điểm hoặc cơ sở chuyên nhận sửa chữa đồ dùng, thiết bị hoặc phương tiện. Định nghĩa ngắn: nơi có thợ và dụng cụ để khắc phục hỏng hóc, bảo trì hoặc thay thế bộ phận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong tình huống trang trọng, giao tiếp công việc; dạng informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày, hỏi đường hoặc gọi dịch vụ nhanh.
cửa hàng sửa chữa — (formal) repair shop; (informal) repair shop/repairer. Danh từ chỉ địa điểm hoặc cơ sở chuyên nhận sửa chữa đồ dùng, thiết bị hoặc phương tiện. Định nghĩa ngắn: nơi có thợ và dụng cụ để khắc phục hỏng hóc, bảo trì hoặc thay thế bộ phận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong tình huống trang trọng, giao tiếp công việc; dạng informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày, hỏi đường hoặc gọi dịch vụ nhanh.
