ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Của hiếm trong tiếng Anh

Của hiếm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Của hiếm(Danh từ)

01

Vật phẩm quý hiếm, khó tìm hoặc khó có được

A rare or hard-to-find item; a precious thing that is difficult to obtain or uncommon

珍贵罕见的物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/của hiếm/

của hiếm: (formal) rare/collector’s item; (informal) gem/treasure. Danh từ: của hiếm chỉ vật phẩm hiếm gặp, có giá trị sưu tập hoặc độc đáo. Định nghĩa ngắn gọn: đồ hiếm, khó tìm và thường giá trị cao do độ khan hiếm hoặc đặc điểm đặc biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, bán buôn hoặc sưu tập; dùng informal khi khen ngợi đồ vật quý, bất ngờ tìm thấy trong giao tiếp hàng ngày.

của hiếm: (formal) rare/collector’s item; (informal) gem/treasure. Danh từ: của hiếm chỉ vật phẩm hiếm gặp, có giá trị sưu tập hoặc độc đáo. Định nghĩa ngắn gọn: đồ hiếm, khó tìm và thường giá trị cao do độ khan hiếm hoặc đặc điểm đặc biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, bán buôn hoặc sưu tập; dùng informal khi khen ngợi đồ vật quý, bất ngờ tìm thấy trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.