Của hiếm

Của hiếm(Danh từ)
Vật phẩm quý hiếm, khó tìm hoặc khó có được
A rare or hard-to-find item; a precious thing that is difficult to obtain or uncommon
珍贵罕见的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
của hiếm: (formal) rare/collector’s item; (informal) gem/treasure. Danh từ: của hiếm chỉ vật phẩm hiếm gặp, có giá trị sưu tập hoặc độc đáo. Định nghĩa ngắn gọn: đồ hiếm, khó tìm và thường giá trị cao do độ khan hiếm hoặc đặc điểm đặc biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, bán buôn hoặc sưu tập; dùng informal khi khen ngợi đồ vật quý, bất ngờ tìm thấy trong giao tiếp hàng ngày.
của hiếm: (formal) rare/collector’s item; (informal) gem/treasure. Danh từ: của hiếm chỉ vật phẩm hiếm gặp, có giá trị sưu tập hoặc độc đáo. Định nghĩa ngắn gọn: đồ hiếm, khó tìm và thường giá trị cao do độ khan hiếm hoặc đặc điểm đặc biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, bán buôn hoặc sưu tập; dùng informal khi khen ngợi đồ vật quý, bất ngờ tìm thấy trong giao tiếp hàng ngày.
