ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cửa kính trong tiếng Anh

Cửa kính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cửa kính(Danh từ)

01

Cửa có lắp kính, khi đóng che được mưa, ngăn được gió và tiếng ồn, nhưng không che mất ánh sáng

A glass door — a door fitted with glass panels that keeps out rain, wind, and noise while still letting light through

玻璃门

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cửa kính/

cửa kính (glass door) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Cửa làm bằng kính trong suốt hoặc mờ, thường lắp ở lối vào, vách ngăn hoặc cửa sổ lớn để cho ánh sáng và tầm nhìn; có thể mở bằng tay hoặc tự động. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, giao tiếp trang trọng về kiến trúc, xây dựng hoặc thiết kế nội thất; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng nguyên cụm mà không cần thay thế.

cửa kính (glass door) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Cửa làm bằng kính trong suốt hoặc mờ, thường lắp ở lối vào, vách ngăn hoặc cửa sổ lớn để cho ánh sáng và tầm nhìn; có thể mở bằng tay hoặc tự động. Dùng trong văn viết, kỹ thuật, giao tiếp trang trọng về kiến trúc, xây dựng hoặc thiết kế nội thất; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng nguyên cụm mà không cần thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.