Cửa lớn

Cửa lớn(Danh từ)
Sông ở tỉnh Minh Hải, chảy theo hướng đông bắc-tây nam, qua Ngọc Hiển, Năm Căn, An Đông rồi đổ ra vũng Cà Mau. Dài 50km.
Cửa Lớn — a river in Minh Hải province, Vietnam, running northeast–southwest through Ngọc Hiển, Năm Căn, and An Đông and emptying into the Cà Mau basin; about 50 km long.
大河
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửa lớn — English: (formal) main door, front entrance; (informal) big gate. Danh từ. Danh từ chỉ cửa hoặc cổng chính rộng, thường ở lối vào tòa nhà, nhà ở hoặc khuôn viên. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, mô tả kiến trúc hoặc chỉ vị trí chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cổng lớn bằng ngôn ngữ thân mật hoặc so sánh khổ cửa.
cửa lớn — English: (formal) main door, front entrance; (informal) big gate. Danh từ. Danh từ chỉ cửa hoặc cổng chính rộng, thường ở lối vào tòa nhà, nhà ở hoặc khuôn viên. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, mô tả kiến trúc hoặc chỉ vị trí chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cổng lớn bằng ngôn ngữ thân mật hoặc so sánh khổ cửa.
