ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cửa lớn trong tiếng Anh

Cửa lớn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cửa lớn(Danh từ)

01

Sông ở tỉnh Minh Hải, chảy theo hướng đông bắc-tây nam, qua Ngọc Hiển, Năm Căn, An Đông rồi đổ ra vũng Cà Mau. Dài 50km.

Cửa Lớn — a river in Minh Hải province, Vietnam, running northeast–southwest through Ngọc Hiển, Năm Căn, and An Đông and emptying into the Cà Mau basin; about 50 km long.

大河

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cửa lớn/

cửa lớn — English: (formal) main door, front entrance; (informal) big gate. Danh từ. Danh từ chỉ cửa hoặc cổng chính rộng, thường ở lối vào tòa nhà, nhà ở hoặc khuôn viên. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, mô tả kiến trúc hoặc chỉ vị trí chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cổng lớn bằng ngôn ngữ thân mật hoặc so sánh khổ cửa.

cửa lớn — English: (formal) main door, front entrance; (informal) big gate. Danh từ. Danh từ chỉ cửa hoặc cổng chính rộng, thường ở lối vào tòa nhà, nhà ở hoặc khuôn viên. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, mô tả kiến trúc hoặc chỉ vị trí chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cổng lớn bằng ngôn ngữ thân mật hoặc so sánh khổ cửa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.