ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Của quý trong tiếng Anh

Của quý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Của quý(Danh từ)

01

Bộ phận sinh dục nam hoặc nữ, thường gọi trịnh trọng hoặc trang trọng, tôn kính.

A polite or formal term for the sexual organs (genitals) of a man or woman.

生殖器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/của quý/

(formal) genitals; (informal) penis. Danh từ chỉ bộ phận sinh dục nam. Nghĩa phổ biến: cơ quan sinh sản và sinh dục của nam giới. Hướng dùng: dùng từ formal khi nói y khoa, tài liệu chính thức hoặc lịch sự; dùng từ informal (từ lóng) trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc khi nói thô tục; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

(formal) genitals; (informal) penis. Danh từ chỉ bộ phận sinh dục nam. Nghĩa phổ biến: cơ quan sinh sản và sinh dục của nam giới. Hướng dùng: dùng từ formal khi nói y khoa, tài liệu chính thức hoặc lịch sự; dùng từ informal (từ lóng) trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc khi nói thô tục; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.