Cửa sổ

Cửa sổ(Danh từ)
Cửa ở lưng chừng tường, vách để lấy ánh sáng và làm thoáng khí
Window — an opening in a wall or frame that lets light and air into a room
窗户
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửa sổ — window (formal). danh từ. Cửa sổ là khe hoặc khung mở trên tường hoặc mái để lấy ánh sáng, không khí và quan sát bên ngoài; có thể làm bằng kính, gỗ hoặc kim loại. Dùng từ trang trọng trong mô tả kiến trúc, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng từ ít trang trọng khi nói hàng ngày về chi tiết nhà cửa hoặc phương tiện giao tiếp như “mở cửa sổ” để thông gió.
cửa sổ — window (formal). danh từ. Cửa sổ là khe hoặc khung mở trên tường hoặc mái để lấy ánh sáng, không khí và quan sát bên ngoài; có thể làm bằng kính, gỗ hoặc kim loại. Dùng từ trang trọng trong mô tả kiến trúc, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng từ ít trang trọng khi nói hàng ngày về chi tiết nhà cửa hoặc phương tiện giao tiếp như “mở cửa sổ” để thông gió.
