Của tôi

Của tôi(Đại từ)
Đại từ sở hữu chỉ người nói thuộc về mình hoặc có liên quan đến mình
Possessive pronoun indicating something belonging to the speaker or related to the speaker
表示属于说话者或与说话者有关的代词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ vật hoặc người thuộc về người nói
Used to indicate an object or person belonging to the speaker
表示属于说话者的物品或人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ sở hữu, thuộc về bản thân người nói
Indicating possession, belonging to the speaker themselves
表示属于说话者自己,所有权的指示词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Của tôi" trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh là "my" (formal) hay "mine" (informal). Đây là cụm từ dùng làm đại từ sở hữu, biểu thị sự sở hữu hoặc liên quan đến người nói. "Của tôi" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh quyền sở hữu chính thức, còn các dạng informal như "mine" phù hợp trong giao tiếp hàng ngày thân mật và tự nhiên hơn.
"Của tôi" trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh là "my" (formal) hay "mine" (informal). Đây là cụm từ dùng làm đại từ sở hữu, biểu thị sự sở hữu hoặc liên quan đến người nói. "Của tôi" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh quyền sở hữu chính thức, còn các dạng informal như "mine" phù hợp trong giao tiếp hàng ngày thân mật và tự nhiên hơn.
