Cuba

Cuba(Danh từ)
Đảo nằm ở phía bắc vùng biển Caribe.
Cuba — an island country located in the northern Caribbean Sea.
古巴 - 位于加勒比海北部的岛屿国家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nước Cuba
Cuba — the country/island nation in the Caribbean.
古巴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cuba: (formal) attempt, try; (informal) try. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động thử hoặc nỗ lực; động từ chỉ cố gắng làm gì. Nghĩa phổ biến: thực hiện một hành động để kiểm tra khả năng hoặc đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn.
cuba: (formal) attempt, try; (informal) try. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động thử hoặc nỗ lực; động từ chỉ cố gắng làm gì. Nghĩa phổ biến: thực hiện một hành động để kiểm tra khả năng hoặc đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn.
