ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cuba trong tiếng Anh

Cuba

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuba(Danh từ)

01

Đảo nằm ở phía bắc vùng biển Caribe.

Cuba — an island country located in the northern Caribbean Sea.

古巴 - 位于加勒比海北部的岛屿国家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nước Cuba

Cuba — the country/island nation in the Caribbean.

古巴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cuba/

cuba: (formal) attempt, try; (informal) try. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động thử hoặc nỗ lực; động từ chỉ cố gắng làm gì. Nghĩa phổ biến: thực hiện một hành động để kiểm tra khả năng hoặc đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn.

cuba: (formal) attempt, try; (informal) try. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động thử hoặc nỗ lực; động từ chỉ cố gắng làm gì. Nghĩa phổ biến: thực hiện một hành động để kiểm tra khả năng hoặc đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.