Cục

Cục (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật nhỏ và đặc, thường không có hình thù nhất định
A small, solid piece or lump of something; a single compact unit without a definite shape (e.g., a lump, clump, or chunk)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơ quan quản lí một ngành công tác chuyên môn của nhà nước, thường trực tiếp thuộc quyền quản lí của bộ hay tổng cục
A government agency or department responsible for managing a specific field of public work, typically operating under the authority of a ministry or a general department (e.g., an official bureau or agency)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cục (Tính từ)
[tính] dễ nổi cáu và có những phản ứng bằng lời nói, cử chỉ thô bạo, hung tợn
Irritable and prone to snapping or lashing out verbally or physically; quick-tempered and aggressive in reaction
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cục — English: (formal) lump, (informal) chunk; danh từ. Danh từ chỉ một khối vật rắn hoặc tập hợp nhỏ vật thể hình tròn/xấp xỉ hình tròn, hoặc đơn vị nhỏ gọn của vật liệu (ví dụ cục đường, cục đất). Dùng từ formal khi mô tả vật thể, y tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả khối vật nhỏ, thô hoặc bất ngờ.
cục — English: (formal) lump, (informal) chunk; danh từ. Danh từ chỉ một khối vật rắn hoặc tập hợp nhỏ vật thể hình tròn/xấp xỉ hình tròn, hoặc đơn vị nhỏ gọn của vật liệu (ví dụ cục đường, cục đất). Dùng từ formal khi mô tả vật thể, y tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả khối vật nhỏ, thô hoặc bất ngờ.
