ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cục trong tiếng Anh

Cục

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cục (Danh từ)

01

Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật nhỏ và đặc, thường không có hình thù nhất định

A small, solid piece or lump of something; a single compact unit without a definite shape (e.g., a lump, clump, or chunk)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ quan quản lí một ngành công tác chuyên môn của nhà nước, thường trực tiếp thuộc quyền quản lí của bộ hay tổng cục

A government agency or department responsible for managing a specific field of public work, typically operating under the authority of a ministry or a general department (e.g., an official bureau or agency)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cục (Tính từ)

01

[tính] dễ nổi cáu và có những phản ứng bằng lời nói, cử chỉ thô bạo, hung tợn

Irritable and prone to snapping or lashing out verbally or physically; quick-tempered and aggressive in reaction

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cục/

cục — English: (formal) lump, (informal) chunk; danh từ. Danh từ chỉ một khối vật rắn hoặc tập hợp nhỏ vật thể hình tròn/xấp xỉ hình tròn, hoặc đơn vị nhỏ gọn của vật liệu (ví dụ cục đường, cục đất). Dùng từ formal khi mô tả vật thể, y tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả khối vật nhỏ, thô hoặc bất ngờ.

cục — English: (formal) lump, (informal) chunk; danh từ. Danh từ chỉ một khối vật rắn hoặc tập hợp nhỏ vật thể hình tròn/xấp xỉ hình tròn, hoặc đơn vị nhỏ gọn của vật liệu (ví dụ cục đường, cục đất). Dùng từ formal khi mô tả vật thể, y tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả khối vật nhỏ, thô hoặc bất ngờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.