Cục cưng

Cục cưng(Danh từ)
Đứa trẻ được chiều chuộng
A spoiled/ pampered child (a child who is doted on and given whatever they want)
宠儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cục cưng (đứa bé, pet) *(informal)* — danh từ xưng hô trìu mến; danh từ chỉ người hoặc vật được yêu quý, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng. Nghĩa phổ biến: gọi thân mật, thể hiện tình cảm và chiều chuộng. Dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình hoặc bạn bè; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người không quen để giữ lịch sự; thay bằng từ trang trọng khi cần.
cục cưng (đứa bé, pet) *(informal)* — danh từ xưng hô trìu mến; danh từ chỉ người hoặc vật được yêu quý, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng. Nghĩa phổ biến: gọi thân mật, thể hiện tình cảm và chiều chuộng. Dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình hoặc bạn bè; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người không quen để giữ lịch sự; thay bằng từ trang trọng khi cần.
