Cục cứt

Cục cứt(Danh từ)
Khối phân, khối phân đã khô hoặc đặc.
A lump of feces, dried or solid feces.
一块干燥或坚硬的粪便块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cục cứt" trong tiếng Việt là danh từ chỉ một khối phân người, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước. Từ này có thể dịch sang tiếng Anh là "feces" (chính thức) và "poop" (thân mật). Thường dùng "feces" trong văn viết trang trọng, còn "poop" phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc với người thân quen, vì từ này mang tính thông tục và không trang trọng.
"Cục cứt" trong tiếng Việt là danh từ chỉ một khối phân người, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước. Từ này có thể dịch sang tiếng Anh là "feces" (chính thức) và "poop" (thân mật). Thường dùng "feces" trong văn viết trang trọng, còn "poop" phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc với người thân quen, vì từ này mang tính thông tục và không trang trọng.
