Cục đá

Cục đá(Danh từ)
Khối đá nhỏ, thường có hình dạng không đều, cứng và nặng.
A small piece or lump of rock; a hard, heavy chunk of stone, often irregular in shape.
小石块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rock; (informal) stone — danh từ. Cục đá: một khối nhỏ rắn bằng khoáng vật, thường gặp ngoài trời hoặc trên đường đi. Danh từ chỉ vật cứng, kích thước nhỏ đến vừa dùng để ném, chắn hoặc trang trí. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa chất, viết thuật ngữ; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về đồ vật thấy trong đời sống hàng ngày hoặc khi mô tả hành động ném/đặt.
(formal) rock; (informal) stone — danh từ. Cục đá: một khối nhỏ rắn bằng khoáng vật, thường gặp ngoài trời hoặc trên đường đi. Danh từ chỉ vật cứng, kích thước nhỏ đến vừa dùng để ném, chắn hoặc trang trí. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa chất, viết thuật ngữ; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về đồ vật thấy trong đời sống hàng ngày hoặc khi mô tả hành động ném/đặt.
