Cực mạnh

Cực mạnh(Tính từ)
Rất mạnh
Very strong
非常强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cực mạnh — English: extremely strong (formal), super powerful (informal). Tính từ: diễn tả sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả rất lớn. Nghĩa phổ biến: mô tả cái gì đó có năng lực, ảnh hưởng hoặc tác động vượt trội so với bình thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, kỹ thuật hoặc miêu tả chính xác; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc quảng cáo để nhấn mạnh cảm xúc.
cực mạnh — English: extremely strong (formal), super powerful (informal). Tính từ: diễn tả sức mạnh, cường độ hoặc hiệu quả rất lớn. Nghĩa phổ biến: mô tả cái gì đó có năng lực, ảnh hưởng hoặc tác động vượt trội so với bình thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, kỹ thuật hoặc miêu tả chính xác; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc quảng cáo để nhấn mạnh cảm xúc.
