Cực phẩm

Cực phẩm(Danh từ)
Phẩm chất cao quý
A person or thing of outstanding quality or high moral character; an exceptional, admirable example (literally: a rare/precious item)
珍品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phẩm hàm cao nhất
The highest-ranking grade or top-tier item (the best or most prestigious level)
最高级别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cực phẩm (English: masterpiece, gem) *(informal)*; danh từ. Từ dùng để khen một vật hoặc người rất xuất sắc, quý giá, hiếm có; nghĩa bóng là “đỉnh cao” về chất lượng. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội, khi muốn ca ngợi mạnh mẽ, hào hứng; trong văn viết trang trọng nên chọn “tác phẩm xuất sắc” hoặc “kiệt tác” thay vì “cực phẩm”.
cực phẩm (English: masterpiece, gem) *(informal)*; danh từ. Từ dùng để khen một vật hoặc người rất xuất sắc, quý giá, hiếm có; nghĩa bóng là “đỉnh cao” về chất lượng. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội, khi muốn ca ngợi mạnh mẽ, hào hứng; trong văn viết trang trọng nên chọn “tác phẩm xuất sắc” hoặc “kiệt tác” thay vì “cực phẩm”.
